| Hiệu suất in ấn mạnh mẽ |
| - Tốc độ in ấn nhanh lên tới 250mm/s ( nhanh hơn SRP-350II 25%)- 4 loại tùy chọn phối màu cho việc in ấn đồ họa. |
| Nhiều lựa chọn giao diện |
| - Tích hợp cổng USB cho nhiều thiết bị Serial, Parallel or Ethernet. |
| - Thiết kế thân thiện với người dùng |
| - Hướng dẫn sử dụng dễ dàng |
| - Tiết kiệm không gian sử dụng |
| Đặc điểm máy in |
| - Phương pháp in: in nhiệt trực tiếp |
| - Tốc độ in: 250mm/s dòng SRP 350III |
| - Độ rộng: lên tới 72mm |
| - Cảm biến: hết giấy, gần hết giấy, đang mở |
| Đặc điểm loại giấy |
| - Loại: hóa đơn đường kính cuộn giấy lên tới 83mm |
| - Độ dày 0.062~0.075mm, rộng 80mm |
| - Truyền giấy dễ dàng |
| Đặc điểm kỹ thuật |
| - Kích thước: 145 x 204 x 146 mm (5.70 x 8.03 x 5.74 inch) |
| - Nặng 1.55kg (3.41 lbs) |
| - Năng lượng nguồn điện 100-240V AV, 50/60Hz- Có 2 cổng kết nối (thông qua loại adaptor) |
| Đặc điểm hiệu suất |
| - Bộ nhớ RAM SD 64 Mbit, ROM Flash 32 Mbit |
| - Bộ nhớ ảnh 256 Kb (trắng đen) |
| - Nhận tầng đệm 4Kb |
| - Giao diện: Dual Interface, USB V2.0 FS + Serial, USB V2.0 FS + Parallel, USB V2.0 FS + Ethernet |
| Đặc điểm môi trường |
| - Nhiệt độ: Hoạt động: 0~45o C (32~113o F), bảo quản: -20~60o C (-4~140oF) |
| - Độ ẩm: Hoạt động: 10~80% RH, bảo quản: 10~90%RH |
| - Đơn vị in 70,000,000 dòng, in nhiệt tới 150km, tự động cắt 1,800,000 lần |
| Phần mềm |
| - Emulation:BXL / POS- Driver / Utility: Windows Driver, OPOS Driver, JPOS Driver, Linux CUPS Driver, Mac Driver, Virtual COM USB/Ethernet Driver, Utility Program- SDK: iOS SDK, Android SDK, Windows SDK |
| Phông chữ, Ký tự |
| - Kích thước ký tự: Font A: 12 × 24, Font B: 9 × 17, Font C: 9 × 24, KOR, CHN, JPN: 24 x 24 |